an giấc
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngủ một cách yên ổn, thanh thản: "an giấc" chỉ việc chìm vào giấc ngủ một cách nhẹ nhàng, không bị quấy rầy, lo âu, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính.
- (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương, văn viết): Chỉ sự yên nghỉ vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một ngày làm việc vất vả, cuối cùng anh ấy cũng được an giấc.
- Đứa trẻ nằm trong vòng tay mẹ và an giấc lúc nào không hay.
- Cầu cho các anh hùng liệt sĩ được an giấc nơi chín suối. (nghĩa mở rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an giấc ngàn thu": Một thành ngữ cố định, mang nghĩa bóng, chỉ cái chết, sự yên nghỉ vĩnh viễn. Cách nói trang trọng và có tính văn chương.
- Sau bao năm chịu đựng bệnh tật, cụ đã được an giấc ngàn thu.
Biến thể và từ gần giống
- Yên giấc: Là biến thể đồng nghĩa, có cách dùng và sắc thái tương tự "an giấc".
- Mong bà cụ yên giấc trăm năm.
- Ngủ ngon: Cách nói thông thường, phổ biến trong khẩu ngữ, chỉ việc ngủ sâu và ngon lành.
- Chợp mắt: Chỉ giấc ngủ ngắn, không sâu.
Từ đồng nghĩa
- Ngủ yên: Ngủ mà không bị xáo động.
- Yên nghỉ: Thường dùng để chỉ sự nghỉ ngơi vĩnh viễn (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Thao thức: Trằn trọc, không ngủ được.
- Trằn trọc: Nằm không yên, không thể ngủ.
- Mất ngủ: Không thể ngủ được.